Nơi khai các cấu hình nền cho chấm công và tính lương: mẫu ca làm việc, dữ liệu máy chấm công và quy tắc tính công. Gồm ba tab: Ca làm việc · Máy chấm công · Lương & công.
📌 Vị trí: Phân hệ Gym Master → menu Nhân sự → cột Hồ sơ & cấu hình → Thiết lập nhân viên. Mô tả trên menu: “Cấu hình ca, công thức công và quy tắc chấm”.
1. Thiết lập nhân viên — ba tab
Màn này gồm ba tab: Ca làm việc · Máy chấm công · Lương & công.

Tab Ca làm việc.
| Thành phần trên thẻ mẫu ca | Nội dung |
|---|---|
| Chấm màu và tên ca | Ví dụ FullTime. |
| Dòng tóm tắt | Dạng 5h - 1 đoạn. |
| Khối TIMELINE CA | Thanh trực quan từ 06:00 đến 22:00, khối màu là khoảng làm việc; góc phải ghi tổng giờ. |
| Chi tiết từng đoạn | Dòng Đoạn n kèm khoảng giờ. |
| Hai nút Sửa / Xóa | Chỉnh hoặc gỡ mẫu ca. |
2. Tạo mẫu ca
Nhấn + Tạo ca mới → hộp thoại Tạo mẫu ca.

Hộp thoại Tạo mẫu ca.
| Trường | Cách nhập |
|---|---|
| 1 · Tên * | Tên ca, ví dụ Ca chiều, FullTime. |
| 2 · Màu sắc | Mã màu hiển thị trên lịch phân ca. |
| 3 · Chi nhánh áp dụng | Ô ghi “Để trống = tất cả chi nhánh”. |
| 4 · Công tắc Đang dùng | Chú thích: “Tắt để ẩn mẫu ca khỏi danh sách chọn khi xếp ca; lịch đã xếp giữ nguyên.” |
| 5 · Các đoạn làm việc | Mỗi đoạn có Giờ bắt đầu và Giờ kết thúc. Nhấn + Thêm đoạn để tạo ca gãy. |
| 6 · Dải tổng giờ | Hệ thống tự cộng tổng giờ làm của mọi đoạn. |
3. Tab Máy chấm công

Tab Máy chấm công.
| Cột | Ý nghĩa |
|---|---|
| Thời gian · Nhân viên · Chi nhánh | Lượt quẹt của ai, ở đâu, lúc nào. |
| Hành động | Check-in hay check-out. |
| Loại · Nguồn | Phân loại lượt và nguồn dữ liệu. |
| Thiết bị | Máy nào ghi nhận. |
| Ghi chú | Lý do khi chấm tay. |
4. Tab Lương & công

Tab Lương & công.
Đây là tab khai các quy tắc nền cho việc tính công: ngưỡng đi muộn, cách quy đổi giờ công, và công thức áp cho từng nhóm chức danh. Mô tả trên menu tóm đúng: “Cấu hình ca, công thức công và quy tắc chấm.”