Nơi khai danh sách sân và các khung giá thuê theo giờ, theo ngày trong tuần. Đây là dữ liệu nền của cả nhóm Sân & đặt sân: chưa khai sân thì Lịch sân, Trạng thái sân và Đơn đặt sân đều trống.
📌 Vị trí: Phân hệ Gym Master → menu Vận hành → cột Sân & đặt sân → Sân & bảng giá. Mô tả trên menu: “Khai báo sân và đặt giá thuê — một màn duy nhất”.
1. Sân & bảng giá — tab Sân tập

Tab Sân tập.
| Cột | Ý nghĩa |
|---|---|
| Sân | Tên sân / line. |
| Loại sân | Phân nhóm sân. |
| Giá mặc định | Đơn giá khi không có khung giá nào khớp. |
| Giờ hoạt động | Khoảng giờ sân mở. |
| Chi nhánh | Cơ sở đặt sân. |
| Khung giờ | Các khung giá đang áp cho sân. |
| Trạng thái sân | Sân đang nhận đặt chỗ hay không. |
⚠️ Khi chưa có sân nào, hệ thống chỉ đúng việc phải làm: “Chưa có sân nào. Thêm sân ở màn Danh sách sân rồi quay lại đặt giá.” Nghĩa là khai sân trước, đặt giá sau — không làm ngược lại được.
2. Thêm khu tập luyện (sân)
Nhấn + Thêm sân → hộp thoại Thêm khu tập luyện.

Hộp thoại Thêm khu tập luyện.
| Trường | Cách nhập |
|---|---|
| 1 · Chi nhánh * | Cơ sở đặt sân. |
| 2 · Tên line * | Ô gợi ý “Ví dụ: Sân A”. |
| 3 · Mã sân | Ghi “Bỏ trống → tự sinh”. |
| 4 · Số thứ tự * | Ô gợi ý “Ví dụ: 1”. |
| 5 · Loại sân | Chọn từ danh mục. |
| 6 · Công tắc Đang hoạt động | Bật / tắt nhận đặt chỗ. |
| 7 · Giờ mở & Giờ đóng | Khoảng giờ khai thác của riêng sân này. |
| 8 · Thời lượng mỗi lượt | Mặc định 30 phút. |
| 9 · Giá mặc định * | Ghi “Bỏ trống → đặt giá sau”. |
| 10 · Ghi chú | Tuỳ chọn. |
3. Sân & bảng giá — tab Khung giờ

Tab Khung giờ.
| Cột | Ý nghĩa |
|---|---|
| Tên khung giá | Ví dụ Giờ sáng, Giờ chiều, Giờ tối. |
| Đến từ | Nhãn Mọi loại sân hoặc loại sân cụ thể. |
| Giờ | Khoảng giờ, ví dụ 05:00 – 12:00. |
| Khung giờ | Cách xác định giờ, ví dụ Tự gõ giờ. |
| Ngày áp dụng | Cả tuần, hoặc liệt kê thứ cụ thể như T2, T3, T4, T6, T7, CN. |
| Giá / giờ | Đơn giá theo giờ của khung. |
| Chi nhánh | Mọi chi nhánh hoặc cơ sở cụ thể. |