Bảng lịch buổi tập cá nhân: huấn luyện viên nào dạy hội viên nào, khung giờ nào, đã hoàn thành hay chưa. Đây là nơi đặt lịch, xem điểm danh và theo dõi buổi bị huỷ. Màn hình có bốn chế độ xem: Tuần · Ngày · Danh sách · Lịch sử.
📌 Vị trí: Phân hệ Gym Master → menu Vận hành → cột Lịch tập → Lịch PT. Mô tả trên menu: “Lịch buổi tập 1-1, đặt và dời buổi với HLV”.
1. Chế độ Tuần

Chế độ Tuần.
| Thành phần | Cách hoạt động |
|---|---|
| 1 · Bốn chế độ xem | Tuần · Ngày · Danh sách · Lịch sử. |
| 2 · Điều hướng tuần | Nút <> chuyển tuần, ô giữa hiển thị khoảng ngày đang xem. |
| 3 · Nhãn khung giờ | Ví dụ 05:00 - 23:00 - 30 phút — giờ hiển thị và độ chia slot. |
| 4 · Nút Tải lại | Nạp lại lịch. |
| 5 · Nút Cấu hình | Mở cấu hình giờ hiển thị và độ chia slot. |
| 6 · Nút + Thêm mới | Mở form đặt buổi PT. |
| 7 · Lưới lịch | Cột đầu là HLV, các cột sau là thứ trong tuần kèm ngày. Mỗi thẻ là một buổi, ghi giờ và tên hội viên. |
| 8 · Panel Hôm nay | Tiêu đề dạng Hôm nay có n buổi, liệt kê các buổi trong ngày. |
⚠️ Trên lưới có thể xuất hiện hàng Chưa chọn HLV — đó là các buổi PT phát sinh mà chưa gán huấn luyện viên, thường do buổi được tạo tự động khi hội viên quẹt thẻ ở ô Check-in PT tại quầy.
2. Ba chế độ xem còn lại
Cùng một dữ liệu, ba cách nhìn khác nhau tuỳ việc bạn đang làm.

Chế độ Ngày.

Chế độ Danh sách.

Chế độ Lịch sử.
| Chế độ | Bố cục |
|---|---|
| Tuần | Lưới HLV × ngày. |
| Ngày | Lưới giờ × HLV, chia slot theo cấu hình. |
| Danh sách | Bảng có panel lọc: Chi nhánh · Trạng thái · Khoảng thời gian · Tất cả PT. |
| Lịch sử | Bảng đầy đủ nhất, có ô tìm theo tên / mã hội viên và khối Điều kiện khác. |
3. Thêm buổi PT
Nhấn + Thêm mới → hộp thoại Thêm buổi PT, dòng phụ ghi rõ: “Chọn PT, thời gian và hội viên dùng gói PT.”

Hộp thoại Thêm buổi PT.
| Trường | Cách nhập |
|---|---|
| 1 · Huấn luyện viên | Chọn PT — dòng hiển thị tên, mã nhân viên và nhãn PT. |
| 2 · Ngày | Ngày tập. |
| 3 · Giờ bắt đầu | Chọn theo độ chia slot đã cấu hình. |
| 4 · Thời lượng | Độ dài buổi, mặc định 60 phút. |
| 5 · Loại buổi | Hai nút chọn: 1-1 (một kèm một) hoặc Nhóm. |
| 6 · Hội viên | Chọn hội viên đang có gói PT còn buổi. |
| 7 · Khối Đã chọn (n) | Danh sách hội viên đã thêm. Khi trống ghi Chưa chọn hội viên. |
| 8 · Ghi chú | Ô Thêm ghi chú. |
| 9 · Nút Tạo buổi PT | Đặt lịch. |
4. Cấu hình lịch PT
Nhấn Cấu hình → đặt giờ hiển thị và độ chia slot của lưới lịch.
| Trường | Cách nhập |
|---|---|
| Giờ bắt đầu & Giờ kết thúc | Khoảng giờ hiển thị trên lưới, ví dụ 05:00 – 23:00. |
| Độ chia slot | 15 phút · 30 phút · 60 phút. |
⚠️ Cấu hình này áp cho toàn workspace, không riêng chi nhánh bạn đang xem.