Chương trình tập dựng sẵn theo mục tiêu và thời lượng. Huấn luyện viên lấy mẫu này giao cho hội viên thay vì soạn lại từ đầu mỗi lần; có thể tự tạo hoặc lấy mẫu từ thư viện hệ thống.
📌 Vị trí: Phân hệ Gym Master → menu Huấn luyện → cột Tập luyện → Mẫu giáo án. Mô tả trên menu: “Mẫu giáo án dùng lại khi gán cho hội viên mới”.
1. Mẫu giáo án — tab Mẫu của tôi

Tab Mẫu của tôi.
| Cột | Ý nghĩa |
|---|---|
| Tên mẫu | Tên chương trình. |
| Mục tiêu | Giảm cân · Tăng cơ · Tổng hợp · Sức bền · Tăng sức mạnh. |
| Mức độ | Cơ bản · Trung bình · Nâng cao. |
| Thời lượng · Buổi/tuần | Ví dụ 8 tuần · 3 buổi/tuần. |
| Số bài | Số bài tập đã đưa vào mẫu. |
2. Tạo mẫu giáo án mới

Hộp thoại Tạo mẫu giáo án mới.
| Trường | Cách nhập |
|---|---|
| 1 · Tên mẫu giáo án * | Đặt tên gợi rõ mục tiêu và thời lượng. |
| 2 · Mục tiêu · Cấp độ | Chọn từ danh sách; mặc định Không có. |
| 3 · Thời lượng (tuần) | Mặc định 4. |
| 4 · Số buổi/tuần | Mặc định 3. |
| 5 · Mô tả | Giới thiệu ngắn về chương trình. |
| 6 · Tab Bài tập | Thêm các bài từ Thư viện bài tập vào mẫu. |
3. Chi tiết mẫu giáo án

Chi tiết mẫu.
⚠️ Mẫu mới tạo có cột Số bài bằng 0 và vùng bài tập ghi “Chưa có bài tập”.
4. Thư viện hệ thống — lấy mẫu dựng sẵn

Tab Thư viện hệ thống.
Dòng mô tả nêu đúng cơ chế: “Chọn mẫu giáo án có sẵn và sao chép về để chỉnh sửa theo nhu cầu của phòng tập.”
| Thành phần trên thẻ | Nội dung |
|---|---|
| Nhãn góc phải | Cơ bản · Trung bình · Nâng cao. |
| Tên mẫu | Ví dụ Giam can 8 tuan, Tang co 12 tuan, HIIT dot mo 6 tuan. |
| Dòng mục tiêu | Giảm cân · Tăng cơ · Tổng hợp · Tăng sức mạnh · Sức bền. |
| Ba số liệu | n tuần · n buổi/tuần · n bài tập. |
| Nút Dùng mẫu này | Sao chép mẫu về Mẫu của tôi. |