Chương trình dinh dưỡng giao cho từng hội viên trong một khoảng thời gian, gắn với mục tiêu cụ thể. Kế hoạch ăn được ghép từ các mẫu bữa ăn.
📌 Vị trí: Phân hệ Gym Master → menu Huấn luyện → cột Dinh dưỡng → Kế hoạch ăn. Mô tả trên menu: “Thực đơn gán cho từng hội viên theo mục tiêu”.
1. Kế hoạch ăn

Màn Kế hoạch ăn.
| Cột | Ý nghĩa |
|---|---|
| Tên kế hoạch | Tên chương trình dinh dưỡng. |
| Hội viên · Mã HV | Người được giao kế hoạch. |
| Mục tiêu | Mục tiêu cụ thể của kế hoạch. |
| Ngày bắt đầu · Ngày kết thúc | Khoảng áp dụng. |
| Thời gian (ngày) | Tổng số ngày, hệ thống tự tính. |
2. Tạo kế hoạch dinh dưỡng

Hộp thoại Tạo kế hoạch dinh dưỡng.
| Trường | Cách nhập |
|---|---|
| 1 · Hội viên * | Ô Lọc theo hội viên… — được viền sáng, chọn trước. |
| 2 · Tên kế hoạch * | Ví dụ Giảm cân 8 tuần. |
| 3 · Mục tiêu | Mục tiêu cụ thể, đo được. |
| 4 · Ngày bắt đầu · Ngày kết thúc · Thời gian (ngày) | Ba ô liên kết: chọn ngày kết thúc thì hệ thống tự tính số ngày. |
| 5 · Mô tả | Ghi chú về kế hoạch. |
| 6 · Ảnh minh hoạ | JPG, PNG hoặc WEBP, tối đa 5 MB. |
⚠️ Giống màn Giáo án tập luyện, màn này yêu cầu chọn hội viên trước khi hiện dữ liệu.