Bữa ăn dựng sẵn theo khung giờ: sáng, trưa, tối, snack, trước tập, sau tập. Mỗi mẫu gồm các món lấy từ danh mục Thực phẩm và dùng lại được cho nhiều hội viên.
📌 Vị trí: Phân hệ Gym Master → menu Huấn luyện → cột Dinh dưỡng → Mẫu bữa ăn. Mô tả trên menu: “Mẫu thực đơn dùng lại cho nhiều hội viên”.
1. Mẫu bữa ăn — tab Mẫu của tôi

Tab Mẫu của tôi.
| Thành phần | Nội dung |
|---|---|
| Panel Mẫu bữa ăn | Một bộ lọc: Loại bữa, mặc định Tất cả. |
| Cột Tên mẫu bữa ăn | Tên kèm ảnh thu nhỏ. |
| Cột Loại bữa | Nhãn màu: Sáng · Trưa · Tối · Snack · Trước tập · Sau tập. |
| Cột Số món | Số món ăn trong mẫu. |
| Khối chi tiết | Ảnh minh hoạ, mô tả, và danh sách Món ăn; hai nút Sửa · Xoá. |
2. Tạo mẫu bữa ăn

Hộp thoại Tạo mẫu bữa ăn.
| Trường | Cách nhập |
|---|---|
| 1 · Tên mẫu bữa ăn * | Đặt tên gợi rõ mục tiêu và khung giờ. |
| 2 · Loại bữa | Khung giờ áp dụng, mặc định Tất cả. |
| 3 · Mô tả | Ghi chú về bữa ăn. |
| 4 · Ảnh minh hoạ | Ghi rõ: “JPG, PNG hoặc WEBP, tối đa 5 MB.” |
| 5 · Món ăn | Ô Tìm thực phẩm để thêm… — chọn từ danh mục Thực phẩm. |
3. Thư viện hệ thống — mẫu bữa dựng sẵn

Tab Thư viện hệ thống.
Dòng mô tả: “Chọn mẫu bữa ăn từ thư viện và sao chép về workspace để tuỳ chỉnh.” Nhấn Dùng mẫu này tạo một bản sao trong Mẫu của tôi — sửa bản sao không ảnh hưởng mẫu gốc.
| Nhãn loại bữa | Áp dụng cho khung giờ | Ví dụ mẫu hệ thống |
|---|---|---|
| Sáng | Bữa chính buổi sáng. | Bua sang giam can |
| Trưa | Bữa chính buổi trưa. | Bua trua tang co |
| Tối | Bữa chính buổi tối. | Bua toi duy tri can |
| Snack | Bữa phụ giữa các bữa chính. | Snack lanh manh |
| Trước tập | Nạp năng lượng trước buổi tập. | Snack truoc tap |
| Sau tập | Phục hồi sau buổi tập. | Phuc hoi sau tap |