Dựng quy trình gửi tin tự động theo sự kiện của phòng tập: hội viên mới đăng ký, gói hết hạn, hội viên check-in, hợp đồng bị huỷ… Mỗi quy trình là một chuỗi bước chạy tự động, có số liệu chuyển đổi và doanh thu đi kèm.
📌 Vị trí: Phân hệ Gym Master → menu Gắn kết → Marketing automation. Mô tả trên menu: “Gửi tin Zalo ZNS tự động theo sự kiện phòng tập”.
1. Marketing automation — danh sách quy trình

Màn Danh sách quy trình làm việc.
| Cột | Ý nghĩa |
|---|---|
| Tên quy trình làm việc | Tên workflow kèm nhãn loại mục tiêu (Doanh thu, Tương tác…). |
| Trạng thái | Đang hoạt động · Đã tạm dừng · Bản nháp. |
| Loại kích hoạt | Sự kiện làm workflow chạy, ví dụ order created. |
| Người tham gia | Số người đã vào luồng. |
| Tỷ lệ chuyển đổi | Phần trăm người tham gia dẫn tới kết quả mong muốn. |
| Tạo lúc | Ngày dựng workflow. |

Nút ⋯ → menu năm mục.
⚠️ Workflow ở trạng thái Bản nháp hoặc Đã tạm dừngkhông gửi tin dù đã dựng đầy đủ các bước.
2. Tạo workflow từ template
Nhấn + Tạo workflow → hộp thoại Chọn template tự động hóa, dòng phụ: “Bắt đầu với template có sẵn hoặc tạo từ đầu. Tất cả đều có thể tùy chỉnh.”

Hộp thoại Chọn template tự động hóa.
| Template | Luồng việc | Nhãn mục tiêu |
|---|---|---|
| Chào mừng hội viên mới | Hội viên mới → email welcome + hướng dẫn → đợi 3 ngày → push… | Onboarding |
| Chúc mừng nâng cấp gói | Hội viên nâng cấp gói lên cao hơn → email chào mừng tier mới… | Tương tác |
| Xác nhận thanh toán | Thanh toán gói tập → push thông báo → Zalo ZNS biên lai + chi tiết… | Tương tác |
| Xác nhận hủy lịch + đề xuất đặt lại | Hủy lịch tập → Zalo ZNS xác nhận hủy → email gợi ý đặt lịch khác… | Tương tác |
| Nhắc điểm loyalty sắp hết hạn | Nhắc hội viên dùng điểm trước khi hết hạn. | Tương tác |
3. Chỉnh sửa workflow
Chọn Chỉnh sửa → màn dựng luồng ba cột: thư viện bước bên trái, sơ đồ luồng ở giữa, số liệu funnel bên phải.

Màn chỉnh sửa workflow.
| Khu vực | Nội dung |
|---|---|
| 1 · Thanh công cụ | Chạy thử · Phân tích · Xuất · Thẩm định · Nhân đôi · Lịch sử, và ba nút trạng thái Kích hoạt / Chỉnh sửa / Đã tạm dừng. |
| 2 · THƯ VIỆN BƯỚC | Ba tab: Trigger · Gửi tin · Hành động. |
| 3 · Nhóm trigger GYM | Đăng ký GYM (khi hội viên mới đăng ký) · GYM hết hạn (khi gói đã hết hạn) · Check-in GYM (khi hội viên check-in) · Hợp đồng bị đóng băng · Hợp đồng tiếp tục · Hợp đồng bị huỷ. |
| 4 · Sơ đồ luồng | Khối TRIGGER ở đầu kèm số ENROLLED, các bước ở giữa với REACHED / SUCCESS RATE / AVG. TIME, nút + Add step, kết thúc bằng END OF WORKFLOW. |
| 5 · Panel Funnel | Tỉ lệ qua từng bước kèm số contact, và khối REVENUE. |
| 6 · WORKFLOW STATS | Enrolled · Completion · Conv. Rate ở góc dưới trái. |
4. Phân tích workflow

Màn phân tích.
| Thành phần | Nội dung |
|---|---|
| Bốn thẻ chỉ số | Tổng số người đăng ký · Tỷ lệ hoàn thành · Tỷ lệ chuyển đổi · Doanh thu. |
| Tab Tổng quan | Biểu đồ Xu hướng đăng ký với ba đường: đã đăng ký · đã hoàn thành · đã chuyển đổi. |
| Tab Phễu chuyển đổi | Tỉ lệ rơi rụng qua từng giai đoạn. |
| Tab Hiệu suất từng bước | Số liệu riêng của mỗi bước. |
| Tab Hành trình | Đường đi thực tế của người tham gia. |
| Tab Tệp nhận | Ai đã nhận tin. |
| Tab Thời điểm | Phân bổ theo giờ / ngày. |
| Bộ lọc kỳ | Mặc định 30 ngày qua. |