Nơi khai toàn bộ sản phẩm của phòng tập: gói membership, gói PT, gói lớp nhóm và vé lẻ, cùng hai danh mục nền là Khu vực và Khung giờ. Mọi hợp đồng ký về sau đều lấy dữ liệu từ đây — gói khai sai thì doanh thu và quyền lợi hội viên sai theo.
📌 Vị trí: Phân hệ Gym Master → menu Tài chính → Bảng giá. Mô tả trên menu: “Đặt giá gói tập, dịch vụ và phụ thu”.
1. Tab Khu vực

Tab Khu vực.
| Cột | Ý nghĩa |
|---|---|
| Khu vực | Tên khu, ví dụ Bơi, Chạy Bộ. |
| Loại khu vực | Nhãn Khu vực vật lý. |
| Thiết bị đang hoạt động | Số đầu đọc đang kiểm soát lối vào khu này. |
| Gói đang hoạt động | Số gói tập cho phép vào khu này. |
| Ngày tạo · Trạng thái | Mốc khai và nhãn Đang hoạt động. |

Hộp thoại Tạo khu vực.

Chi tiết khu vực.
⚠️ Cặp số Thiết bị đang hoạt động và Gói đang hoạt động phải đọc cùng nhau.
2. Tab Khung giờ

Tab Khung giờ.

Hộp thoại Tạo khung giờ.

Chi tiết khung giờ.
3. Tab Gói tập

Tab Gói tập.
| Cột | Ý nghĩa |
|---|---|
| Gói tập | Tên gói, kèm nhãn phụ nếu là gói nhóm. |
| Loại | Nhãn màu: Standard · Gói PT · Lớp nhóm. |
| Dịch vụ trong gói | Nhãn dịch vụ kèm theo, ví dụ Tập tự do, PT cá nhân. |
| Hình thức / Đơn vị | Hai nhãn chồng nhau: Cố định/Linh hoạt và Theo số buổi/Theo thời gian. |
| Thời hạn / Số buổi | Ví dụ 2 tháng · 50 buổi. |
| Giá bán | Giá niêm yết. |
| Phạm vi áp dụng | Nhãn Mọi phạm vi hoặc Khu vực: n khu vực. |
⚠️ Gói có Giá bán bằng 0 vẫn ký hợp đồng được, và hợp đồng đó sẽ ghi doanh thu bằng 0. Rà cột này trước mỗi đợt bán mới — gói khai dở dang là nguyên nhân phổ biến làm lệch doanh thu tháng.
4. Tạo gói tập
Nhấn + Tạo gói tập → hộp thoại Tạo gói tập, chia hai khối: Thông tin cơ bản và Chi tiết tính giá; thanh tổng kết cố định ở đáy hiển thị Giá bán · Tiền VAT · Thành tiền.

Hộp thoại Tạo gói tập.
| Trường | Cách nhập |
|---|---|
| 1 · Tên * | Tên gói hiển thị khi tư vấn và ký hợp đồng. |
| 2 · Loại gói * | Mặc định Standard; có Gói PT, Lớp nhóm. |
| 3 · Loại giá * | Cố định hoặc Linh hoạt. |
| 4 · Đơn vị gói * | Theo thời gian hoặc Theo số buổi. |
| 5 · Quyền lợi gói tập | Ghi chú: “Nhập quyền lợi của gói tập (sẽ điền vào điều khoản hợp đồng)”. |
| 6 · Mô tả | Ghi chú: “Ghi chú nội bộ về gói (chỉ nhân viên xem, không điền vào hợp đồng)”. |
| 7 · Chi tiết tính giá | Số tháng · Số ngày · Giá bán. |
| 8 · Thanh tổng kết | Giá bán · Tiền VAT · Thành tiền. |
Hai cặp lựa chọn quyết định toàn bộ cách tính
| Lựa chọn | Cách hoạt động | Phù hợp khi nào |
|---|---|---|
| Cố định | Giá gói là một con số duy nhất, ai mua cũng cùng giá. | Gói membership tháng / năm bán đại trà. |
| Linh hoạt | Giá tính theo số buổi hoặc theo cấu hình từng hợp đồng. | Gói PT bán theo số buổi khách chọn. |
| Theo thời gian | Hết hạn theo mốc ngày (1 tháng, 6 tháng, 12 tháng). | Thẻ tập tự do trong khoảng thời gian. |
| Theo số buổi | Hết khi dùng hết số buổi, không phụ thuộc ngày. | Gói PT, gói lớp theo buổi. |
⚠️ Chọn sai cặp Loại giá / Đơn vị gói sẽ khiến hệ thống tính sai ngày hết hạn hoặc sai số buổi còn lại của hội viên — và sai ngay từ hợp đồng đầu tiên.
5. Chi tiết gói tập
Nhấn vào tên gói → khối chi tiết mở ra ngay bên dưới với bốn tab.

Chi tiết gói.
| Tab / trường | Nội dung |
|---|---|
| Tab Giá & buổi — khối CÁCH TÍNH | Hình thức · Đơn vị · Thời hạn · Số buổi · Giá bán · Áp dụng VAT · HĐ đang hoạt động. |
| Tab Chính sách | Quy định bảo lưu, huỷ, chuyển nhượng của gói. |
| Tab Hình thức tập | Các hình thức tập gói này cho phép. |
| Tab Phạm vi áp dụng | Khu vực, khung giờ và chi nhánh gói được dùng. |
| HĐ đang hoạt động | Số hợp đồng đang dùng gói này. |
| Hai nút | Chỉnh sửa · Xoá. |
⚠️ Chỉ nên Xoá gói có HĐ đang hoạt động bằng 0.
6. Tab Vé lẻ

Tab Vé lẻ.
| Cột | Ý nghĩa |
|---|---|
| Loại vé | Vé thuộc loại nào trong danh mục. |
| Khách / Hội viên | Người mua. |
| Ngày hiệu lực | Ngày vé bắt đầu dùng được. |
| Giá vé · Số lượng · Tổng tiền | Đơn giá, số vé và thành tiền. |
| Trạng thái | Nhãn Hết hạn hoặc còn hiệu lực. |
| Hết hạn | Mốc vé không dùng được nữa. |
7. Bán vé và chi tiết vé

Hộp thoại Bán vé lẻ.

Chi tiết vé.
| Trường trong khối CHI TIẾT VÉ | Ý nghĩa |
|---|---|
| Loại vé · Giá vé | Cơ chế tính và đơn giá. |
| Ngày hiệu lực · Hết hạn lúc | Khoảng thời gian dùng được. |
| Check-in lúc · Checkout lúc | Hai mốc khách thực sự vào ra. |
| Số điện thoại khách | Liên hệ của khách vãng lai. |
| Phương thức thanh toán | Cách khách trả. |
| Khu vực áp dụng | Khu vé được vào. |
| Tab Đồng bộ máy | Trạng thái đẩy vé lên đầu đọc. |
8. Trình tự khai bảng giá cho phòng tập mới
| Bước | Việc cần làm | Ở tab nào | Vì sao phải trước |
|---|---|---|---|
| 1 | Khai các khu vực tập: khu tạ, cardio, bơi, phòng lớp. | Khu vực | Gói và vé đều cần gán khu vực. |
| 2 | Khai các khung giờ khai thác. | Khung giờ | Gói bán theo giờ cần khung giờ đã có. |
| 3 | Dựng gói tập, chọn đúng cặp Loại giá / Đơn vị gói. | Gói tập | Hợp đồng lấy dữ liệu từ đây. |
| 4 | Gán Phạm vi áp dụng cho từng gói. | Gói tập → tab chi tiết | Chưa gán thì đầu đọc không chặn được sai khu, sai giờ. |
| 5 | Khai danh mục loại vé lẻ. | Vé lẻ → tab con Loại vé | Chưa khai thì không bán được vé cho khách vãng lai. |