Sổ toàn bộ hoá đơn bán lẻ phát sinh tại quầy của chi nhánh đang chọn: bán ngày nào, cho ai, mấy món, bao nhiêu tiền, trả bằng gì và đã trừ kho chưa. Đây là nơi đối chiếu tiền cuối ca và xử lý khi khách hỏi lại một lần mua.
📌 Vị trí: Phân hệ Gym Master → menu Bán lẻ → Lịch sử bán. Mô tả trên menu: “Tra lại các hoá đơn đã bán ở quầy”.
1. Màn hình Lịch sử bán

Màn Lịch sử bán.
| Thành phần | Nội dung |
|---|---|
| 1 · Bộ lọc Ngày bán | Ô Chọn khoảng ngày. |
| 2 · Ô Tìm kiếm… | Tìm theo mã hoá đơn hoặc tên khách. |
| 3 · Nút Tải lại | Nạp lại danh sách. |
| 4 · Bảng hoá đơn | Tám cột — xem bảng bên dưới. |
| 5 · Thanh phân trang | Số dòng mặc định 20. |
2. Đọc bảng hoá đơn
| Cột | Ý nghĩa |
|---|---|
| Mã hoá đơn | Mã của giao dịch bán. |
| Ngày bán | Ngày ghi nhận doanh thu. |
| Lập lúc | Thời điểm tạo hoá đơn. |
| Khách | Người mua. |
| Số món | Số mặt hàng trong hoá đơn. |
| Tổng tiền | Giá trị hoá đơn. |
| Thanh toán | Hình thức khách đã trả. |
| Trừ kho | Hoá đơn đã trừ tồn kho hay chưa. |
⚠️ Hoá đơn chưa Trừ kho sẽ làm số tồn ở màn Tồn kho cao hơn hàng thực có trên kệ.
3. Đối chiếu cuối ca
| Việc cần kiểm | Cách làm |
|---|---|
| Tiền mặt trong ca | Lọc Ngày bán hôm nay, cộng Tổng tiền các dòng có Thanh toán tiền mặt. |
| Tiền chuyển khoản | Cộng các dòng chuyển khoản, đối chiếu sao kê ngân hàng. |
| Trừ kho đầy đủ | Rà cột Trừ kho. |