Viết theo CLI bản 0.3.7, ảnh chụp trên Windows PowerShell bản 0.3.5, dữ liệu thật đã được che. Xem đủ cờ lệnh tại developers.gymmaster.vn/docs/cli.
📌 Vị trí: Windows PowerShell → gymmaster help → đúng nhóm lệnh. Trang developers.gymmaster.vn/docs/cli.
1. Cờ dùng với mọi lệnh
| Cờ | Việc nó làm | Ví dụ |
-p, --print | In câu trả lời rồi thoát. Đọc thêm từ stdin. | gymmaster -p "doanh thu hôm qua theo chi nhánh" |
-c, --continue | Nối hội thoại gần nhất. | |
-r, --resume | Mở lại hội thoại cũ. Không có id thì chọn trong danh sách. | |
-f, --file | Đính kèm tệp. Lặp được, tối đa 3. | |
-w, --workspace | Chạy lệnh này trên workspace khác, không đổi hồ sơ. | |
--agent | Chọn Agent thay cho Trợ lý chung. | |
--model | Model của bạn qua MCP: claude, gemini, gpt, grok, ollama/tên. | |
--mode | Permission mode của lệnh này. | --mode read |
--json | Viết tắt của --output-format json. | Thêm --output-format stream-json khi cần dòng sự kiện. |
--profile | Hồ sơ đăng nhập. | |
--sandbox | Dùng sandbox. | |
--quiet · --verbose · --debug | Chỉ in kết quả · in chi tiết · in request-id và thời gian từng cửa. Debug không in token. | |
--no-color · --lang | Tắt màu · chọn ngôn ngữ một lần chạy. | |
2. Hội thoại, bộ nhớ, lịch
| Lệnh | Việc nó làm | Trong chat |
gymmaster ai ask | Hỏi một câu, giống -p. --conversation để hỏi tiếp. | Gõ câu rồi Enter. |
gymmaster ai history | Danh sách hội thoại. --search, --limit mặc định 30. | /resume |
gymmaster ai show · rename · pin · delete | In, đặt tên, ghim, xoá hẳn một hội thoại. Xoá không hoàn tác. pin --off bỏ ghim. Bỏ trống tên khi rename là xoá tên. | /rename /pin |
gymmaster ai why · ai runs | Các bước và công cụ đã gọi. Runs mặc định 20 dòng. | /why |
gymmaster ai memory | Điều AI đang nhớ về công ty. edit, lock, forget. lock --off mở khoá. | /memory |
gymmaster ai schedule add | Lên lịch một câu. --daily 08:00, --weekly 1@08:00 (0 là CN), --monthly 1@08:00 ngày 1–28. | /schedule "câu" daily 08:00 |
schedule list · run · on · off · delete | Xem, chạy ngay một lần, bật, tắt, xoá lịch. | |
gymmaster ai library list · library get | Ảnh, tài liệu, tệp AI đã tạo. --kind image, document hoặc generated. get tải mục thứ n, -o đặt tên file. | /library |
gymmaster ai feedback | Báo câu trả lời tốt (up) hoặc chưa tốt (down), kèm id. | /feedback up |
gymmaster ai support | Mở ticket cho nhân viên hỗ trợ. | /support |
gymmaster ai usage · ai agents | Lượt AI tháng này · các Agent dùng được. | /usage /agent |
3. Workspace, model, API key, webhook
| Lệnh | Việc nó làm | Lưu ý |
gymmaster workspace list · workspace use | Liệt kê workspace và đổi workspace đang làm việc. Lệnh tắt là ws. | Đổi này ghi vào hồ sơ. Khác với cờ -w chỉ áp một lệnh. |
gymmaster model add | Thêm claude, gemini, gpt, grok hoặc ollama. | Đưa API key qua --key-from-stdin. Không đưa khoá lên dòng lệnh. Khoá không gửi về Gym Master. --url cho Ollama. |
gymmaster model default | Model khi mở chat. Giá trị gymmaster là Gym Master AI. | model remove gỡ model và xoá khoá khỏi Keychain. |
gymmaster keys create | Tạo API key. In khoá đúng một lần. | --scopes cách nhau bởi phẩy, ví dụ trên trang CLI: gym.members.view,gym.contracts.view. --expires mặc định 90d, nhận 30d, 6m, 1y. |
keys list · revoke · delete · usage · calls | Xem, thu hồi ngay, xoá, số lượt 7 ngày, 50 lượt gọi gần nhất. | revoke dừng ngay. |
gymmaster webhooks events · schema | Danh sách sự kiện và ví dụ payload. | Lọc --module. |
webhooks endpoints create | Thêm URL nhận sự kiện. --events cách nhau bởi phẩy. | rotate-secret đổi khoá ký. Khoá cũ còn hiệu lực một thời gian. |
webhooks trigger · deliveries · retry | Bắn sự kiện mẫu, xem lượt giao, gửi lại. | Lọc delivery bằng --status success, failed hoặc pending. |
webhooks listen | Nhận sự kiện thật về máy và chuyển tới địa chỉ local. | --forward-to localhost:3000/hook. Chỉ thêm --print-secret khi đang sửa chữ ký. |
webhooks verify | Kiểm signature tại máy, không gọi máy chủ. | Cần secret, payload và header đã nhận. |
gymmaster openapi pull | Tải đặc tả OpenAPI. Mặc định ghi openapi.json. | --module lấy một phân hệ. |
gymmaster docs · changelog | Mở một bài tài liệu, hoặc xem thay đổi API gần đây. | Bài có sẵn: cli, quickstart, api-keys, oauth, mcp, ai-tools, webhooks, sdk, errors, rate-limit, sandbox, changelog, versioning, security. |
4. MCP và CI
| Lệnh | Việc nó làm | Lưu ý |
gymmaster mcp install | Cài máy chủ MCP vào chatgpt, claude, claude-desktop, codex, copilot, cursor, gemini, grok, vscode hoặc windsurf. | mcp url in địa chỉ. mcp uninstall gỡ một client. Trong chat: /mcp. |
gymmaster mcp serve | Chạy MCP qua stdin/stdout bằng quyền của CLI. | Cho client không hỗ trợ OAuth. --stdio là mặc định. |
gymmaster ci trust add | Cho một kho GitHub hoặc GitLab đăng nhập workspace. Token đứng tên bạn, sống 15 phút. | Nên buộc --environment với nhánh chính. Mặc định nhà cung cấp là github, nhánh main. |
gymmaster ci policy request | Xin cho CI được ghi, trong một trần số bản ghi. | Người quản lý API key duyệt. Trần mặc định 50, tối đa 1000. Hạn mặc định 14 ngày, tối đa 30 ngày. --approve duyệt luôn nếu có quyền quản lý API key. |
gymmaster ci example | In mẫu workflow GitHub Actions. | Thêm --write chỉ khi đã có chính sách ghi. |
⚠️ Chưa có chính sách CI thì lệnh ghi trong pipeline không tự chạy. CLI in liên kết để xác nhận trong app và trả mã thoát 7. ci policy revoke có hiệu lực từ lượt ghi kế tiếp. ci trust revoke có hiệu lực ngay.
5. JSON cho script trên PowerShell
gymmaster -p "doanh thu hôm qua theo chi nhánh" --json
$env:GYMMASTER_API_KEY = "..."
gymmaster tools call <tên-công-cụ> -a q=... --json
API key chỉ đọc. Không dùng biến này để chat AI.