Quản lý ba nhóm dịch vụ cho thuê tại quầy, tương ứng ba tab: Tủ đồ (thuê theo hợp đồng có kỳ hạn và tiền cọc), Khăn tập và Thiết bị (cho mượn theo lượt). Hệ thống theo dõi tủ nào còn trống, ai đang giữ, đến ngày nào hết hạn và đã thu bao nhiêu.
📌 Vị trí: Phân hệ Gym Master → menu Vận hành → cột Ra vào & quầy → Tủ đồ & đồ cho thuê. Mô tả trên menu: “Giao nhận tủ đồ và theo dõi tủ đang có người thuê”.
1. Tab Tủ đồ — danh sách tủ

Chế độ Dạng lưới của Danh sách tủ.
| Thành phần | Nội dung |
|---|---|
| 1 · Ba tab nhóm dịch vụ | Tủ đồ · Khăn tập · Thiết bị. |
| 2 · Panel Bộ lọc | Chi nhánh · Trạng thái · Loại · Vị trí (ô Lọc khu vực). |
| 3 · Hai chế độ hiển thị | Dạng lưới (thẻ trực quan) / Dạng bảng (nhiều cột). |
| 4 · Ba tab dữ liệu | Danh sách tủ · Hợp đồng thuê · Loại tủ. |
| 5 · Nút Loại tủ | Mở nhanh danh mục loại tủ (bảng giá thuê). |
| 6 · Nút Thêm tủ | Mở form tạo tủ vật lý. |
| 7 · Ô Tìm theo số tủ | Nhập số tủ, ví dụ A-07. |
| 8 · Thẻ tủ | Số tủ, loại tủ, khu vực và tình trạng (Còn trống), kèm chấm màu. |
2. Tab Loại tủ — bảng giá thuê

Tab Loại tủ.
| Cột | Ý nghĩa |
|---|---|
| Loại tủ | Tên loại, ví dụ Tủ nhỏ, Tủ lớn. |
| Giá ngày | Đơn giá khi thuê theo ngày. |
| Giá tuần | Đơn giá khi thuê theo tuần. |
| Giá tháng | Đơn giá khi thuê theo tháng. |
| Tiền cọc | Số tiền cọc thu khi giao tủ. |
| Trạng thái | Nhãn Đang dùng hoặc đã ngừng. |
⚠️ Giá thuê được lấy từ loại tủ theo đúng chu kỳ thuê chọn lúc lập hợp đồng.
3. Tạo tủ đồ
Nhấn Thêm tủ → hộp thoại Tạo tủ đồ, dòng phụ ghi rõ: “Tạo tủ mới tại chi nhánh hiện tại — chọn loại tủ và khu vực (phòng thay đồ).”

Hộp thoại Tạo tủ đồ.
| Trường | Cách nhập |
|---|---|
| 1 · Hai chế độ | Một tủ (khai từng tủ) / Hàng loạt (sinh nhiều tủ theo dãy số). |
| 2 · Số tủ | Ô gợi ý “Ví dụ: A-012”. |
| 3 · Loại tủ | Ô Chọn loại tủ — lấy từ danh mục loại tủ. |
| 4 · Khu vực | Ô gợi ý “Ví dụ: Nam - Tầng 1”. |
| 5 · Ghi chú | Ghi chú vị trí hoặc tình trạng. |
| 6 · Nút Lưu | Tạo tủ. |
4. Tab Hợp đồng thuê

Tab Hợp đồng thuê.
| Cột | Ý nghĩa |
|---|---|
| Mã HĐ | Mã hợp đồng thuê tủ, dạng LK00001. |
| Tủ | Số tủ và loại tủ. |
| Người thuê | Hội viên hoặc khách vãng lai. |
| Chi nhánh | Cơ sở giữ tủ. |
| Thời hạn | Chu kỳ thuê: theo ngày / tuần / tháng. |
| Bắt đầu · Kết thúc | Khoảng ngày thuê. Dưới ngày kết thúc có nhãn đếm ngược Còn n ngày. |
| Đã thanh toán | Số tiền đã thu. |
| Trạng thái | Đang hiệu lực hoặc đã trả. |
5. Tạo hợp đồng thuê tủ
Nhấn + Tạo HĐ → hộp thoại Tạo hợp đồng thuê tủ, dòng phụ nêu đúng cơ chế: “Chọn tủ trống, gán cho hội viên hoặc khách vãng lai, hệ thống sẽ tự tính tiền thuê và ngày kết thúc theo loại tủ.”

Hộp thoại Tạo hợp đồng thuê tủ.
| Trường | Cách nhập |
|---|---|
| 1 · Tủ | Ô Chọn tủ trống — được viền sáng, chọn trước. |
| 2 · Hội viên | Ô Chọn hội viên. |
| 3 · Tên khách vãng lai & Số điện thoại khách | Dùng khi không chọn hội viên. |
| 4 · Chu kỳ thuê | Theo ngày / Theo tuần / Theo tháng. |
| 5 · Ngày bắt đầu | Mặc định hôm nay. |
| 6 · Số kỳ thuê | Ô gợi ý “VD 3 tháng, 12 tháng…”. |
| 7 · Tiền thuê | Nhãn ghi rõ: “ghi đè — để trống = theo loại tủ”. |
| 8 · VAT (%) | Ô ghi “Để trống = không VAT”. |
| 9 · Công tắc Giá đã gồm VAT | Bật khi giá khai đã bao gồm thuế. |
| 10 · Khối tổng kết đáy form | NGÀY KẾT THÚC và TỔNG CẦN THU — hệ thống tự tính. |
6. Chi tiết hợp đồng thuê
Nhấn vào một dòng hợp đồng → khối chi tiết mở ra ngay bên dưới.

Chi tiết hợp đồng thuê.
| Trường | Ý nghĩa |
|---|---|
| Chu kỳ thuê · Ngày bắt đầu · Ngày kết thúc | Vòng đời hợp đồng. |
| Phương thức thanh toán | Hình thức khách đã trả. |
| Tiền thuê · Đã thanh toán | Tiền thuê phải thu và đã thu. |
| Tiền cọc đã thu · Số dư cọc còn lại | Tiền cọc giữ và phần còn phải hoàn. |
⚠️ Tiền thuê và Tiền cọc là hai khoản khác nhau và không trừ lẫn nhau.
7. Tab Khăn tập

Tab Khăn tập.
| Thành phần | Nội dung |
|---|---|
| 1 · Hai tab dữ liệu | Danh mục thiết bị · Lượt mượn thiết bị. |
| 2 · Nút Thêm khăn | Thêm một loại khăn vào danh mục. |
| 3 · Thẻ loại khăn | Tên, nhãn phân loại, nhãn Đang áp dụng, đơn giá dạng n/lượt. |
| 4 · Dòng Tổng tồn | Dạng n/m — số còn sẵn trên tổng số. |
| 5 · Dòng Đang cho mượn | Số lượt đang ở ngoài chưa trả. |
| 6 · Nút Chỉnh sửa | Sửa tên, giá, phân loại. |
| 7 · Nút Cập nhật tồn | Điều chỉnh số lượng tồn kho. |
| 8 · Nút Bảo trì | Đánh dấu số khăn đang giặt / sửa, tạm thời không cho mượn. |
8. Tạo lượt mượn thiết bị
Ở tab Lượt mượn thiết bị, nhấn tạo mới → hộp thoại Tạo lượt mượn thiết bị, dòng phụ: “Chọn check-in đang mở hoặc chọn trực tiếp hội viên, có thể gán thêm tủ nếu cần và thêm thiết bị cho lượt mượn.”

Hộp thoại Tạo lượt mượn thiết bị.
| Khối | Cách nhập |
|---|---|
| 1 · Hai chế độ | Theo hội viên (chọn trực tiếp từ danh bạ) / Theo check-in (chọn trong số người đang có mặt trong phòng). |
| 2 · Gán trực tiếp cho hội viên | Ô Chọn hội viên; ô CHI NHÁNH bên phải hiển thị cơ sở đang thao tác (chỉ đọc). |
| 3 · Khối Gán tủ | Ô Tủ, mặc định Không gán tủ. |
| 4 · Khối thiết bị | Cuộn xuống để thêm từng loại thiết bị và số lượng cho lượt mượn. |
| 5 · TỔNG PHÍ | Hiển thị cố định ở đáy hộp thoại, tự cộng theo đơn giá mỗi lượt. |
9. Tab Thiết bị cho mượn

Tab Thiết bị.
Tab này dùng chung bố cục với tab Khăn tập: hai chế độ hiển thị Dạng lưới / Dạng bảng, hai tab dữ liệu Danh mục thiết bị / Lượt mượn thiết bị, và nút Thêm thiết bị.
10. Thêm thiết bị cho mượn
Nhấn Thêm thiết bị → hộp thoại Thêm thiết bị cho mượn, dòng phụ: “Tạo mới một loại thiết bị cho mượn để dùng trong lịch sử check-in và thống kê công suất.”

Hộp thoại Thêm thiết bị cho mượn.
| Trường | Cách nhập |
|---|---|
| 1 · Tên thiết bị | Ô gợi ý “Ví dụ: Khoá tủ, dây kháng lực, khăn cao cấp”. |
| 2 · Mô tả | Ghi chú thêm về điều kiện sử dụng hoặc quy cách thiết bị. |
| 3 · Phân loại | Chọn nhóm, mặc định Thiết bị. |
| 4 · Giá đền (mất/hỏng) | Số tiền thu khi khách làm mất hoặc hỏng. |
| 5 · Đơn giá/lượt | Phí mỗi lần mượn. |
| 6 · Thứ tự hiển thị | Vị trí trong danh sách chọn. |
| 7 · Tổng tồn | Số lượng phòng tập đang có. |
| 8 · Công tắc Đang áp dụng | Ghi rõ: “Tắt khi muốn ngừng cho mượn loại thiết bị này nhưng vẫn giữ lịch sử.” |
| 9 · Nút Lưu thiết bị | Tạo mới. |