Tính hoa hồng cho huấn luyện viên (theo buổi dạy hoàn thành) và nhân viên bán hàng (theo hợp đồng, doanh số). Gồm ba tab: bản ghi hoa hồng, hoa hồng phát sinh và bậc hoa hồng.
📌 Vị trí: Phân hệ Gym Master → menu Nhân sự → cột Lương & hoa hồng → Hoa hồng. Mô tả trên menu: “Tính hoa hồng cho nhân viên theo doanh số bán”.
1. Hoa hồng — ba tab
Màn Hoa hồng gồm ba tab: Bản ghi hoa hồng (kết quả đã chốt) · Hoa hồng phát sinh (các khoản hệ thống tự sinh) · Bậc hoa hồng (cấu hình mức chi trả).
2. Tab Bậc hoa hồng

Tab Bậc hoa hồng.
| Cột | Ý nghĩa |
|---|---|
| Tên | Tên bậc, ví dụ bậc 1, PT cao cấp. |
| Loại NV | Nhãn PT hoặc Sales. |
| Loại tính | Cố định hoặc Phần trăm. |
| Rate | Mức chi trả kèm cách tính, ví dụ 5% · % doanh số hợp đồng. |
| Mô tả · Trạng thái | Ghi chú và nhãn Đang hoạt động. |
| Thao tác | Nút ⋯ → menu chỉ có Sửa. |

Menu thao tác trên dòng bậc.
⚠️ Không có thao tác xoá bậc hoa hồng, chỉ có Sửa.
3. Tạo bậc hoa hồng
Nhấn + Tạo bậc mới → hộp thoại Tạo bậc hoa hồng, dòng phụ: “Chọn loại nhân viên, cách tính và rate tương ứng.”

Hộp thoại Tạo bậc hoa hồng.
| Lựa chọn | Hệ thống ghi |
|---|---|
| PT | “Áp dụng cho huấn luyện viên cá nhân, thường tính theo buổi hoàn thành.” |
| Sales | “Áp dụng cho nhân viên bán hàng, thường tính theo hợp đồng hoặc doanh số.” |
| Cố định | “Nhập số tiền cố định cho mỗi buổi hoặc mỗi hợp đồng.” |
| Phần trăm | “Nhập tỷ lệ phần trăm trên giá trị buổi tập hoặc doanh số.” |
⚠️ Hệ thống ghi rõ ngay dưới hai cặp lựa chọn: “PT dùng rate theo buổi, Sales dùng rate theo hợp đồng.” Tạo bậc PT nhưng nhập rate theo hợp đồng (hoặc ngược lại) sẽ khiến hoa hồng tính sai gấp nhiều lần — và thường chỉ phát hiện ra khi nhân viên thắc mắc về số tiền.
4. Tab Hoa hồng phát sinh

Tab Hoa hồng phát sinh.
| Cột | Ý nghĩa |
|---|---|
| Thời điểm · Chi nhánh · Loại | Khoản hoa hồng sinh khi nào, ở đâu, thuộc loại gì. |
| Giá trị HĐ | Giá trị hợp đồng gốc. |
| % đã trả | Tỉ lệ khách đã thanh toán. |
| Split % | Tỉ lệ chia khi nhiều người cùng chốt một hợp đồng. |
| Rate | Mức áp theo bậc. |
| Hoa hồng | Số tiền cuối cùng. |
| Trạng thái | Tình trạng của khoản. |
5. Tab Bản ghi hoa hồng

Tab Bản ghi hoa hồng.
| Thành phần | Nội dung |
|---|---|
| Nút + Tạo thủ công | Thêm một bản ghi hoa hồng bằng tay. |
| Nút Tạo lại kỳ | Tính lại toàn bộ hoa hồng của một kỳ. |
| Bảng bản ghi | Cột: Kỳ · Nhân viên · Loại · Chi nhánh · Số liệu · Số tiền · Trạng thái. |
| Ô Chọn agent | Lọc theo một nhân viên cụ thể. |
6. Tạo bản ghi hoa hồng thủ công

Hộp thoại Tạo bản ghi thủ công.
| Trường | Cách nhập |
|---|---|
| 1 · Agent | Nhân viên hưởng hoa hồng. |
| 2 · Loại nhân viên | Hai lựa chọn PT / Sales. |
| 3 · Loại tính | Cố định / Phần trăm. |
| 4 · Kỳ | Tháng tính hoa hồng. |
| 5 · Bậc áp dụng | Mặc định Không chọn bậc. |
| 6 · Số buổi hoàn thành · Tỷ lệ áp dụng | Số buổi và đơn giá đ/buổi. |
| 7 · Số tiền hoa hồng | Số tiền cuối cùng. |
| 8 · Nút Áp dụng gợi ý | Tự tính: số buổi × tỷ lệ → điền vào ô số tiền. |
| 9 · Ghi chú | Lý do tạo tay. |