Nhật ký từng buổi hội viên đã tập: ngày nào, bao lâu, theo giáo án nào, cảm giác ra sao, tập những bài gì. Dữ liệu này là căn cứ để huấn luyện viên tăng hay giảm cường độ chương trình.
📌 Vị trí: Phân hệ Gym Master → menu Huấn luyện → cột Tập luyện → Lịch sử buổi tập. Mô tả trên menu: “Nhật ký buổi tập đã thực hiện của hội viên”.
1. Nhóm Huấn luyện trên menu

Menu Huấn luyện.
| Mục | Hệ thống ghi |
|---|---|
| Lịch sử buổi tập | Nhật ký buổi tập đã thực hiện của hội viên. |
| Giáo án tập luyện | Giáo án tập gán cho từng hội viên. |
| Mẫu giáo án | Mẫu giáo án dùng lại khi gán cho hội viên mới. |
| Thư viện bài tập | Thư viện động tác dùng để dựng giáo án. |
2. Lịch sử buổi tập

Màn Danh sách buổi tập.
| Cột | Ý nghĩa |
|---|---|
| Thời gian hoàn thành | Ngày giờ kết thúc buổi tập. |
| Giáo án | Chương trình của buổi. |
| Ngày tập | Buổi thứ mấy trong chương trình. |
| Thời lượng (phút) | Độ dài buổi. |
| Cảm giác | Phản hồi của hội viên sau buổi. |
| Số bài | Số bài đã tập trong buổi. |
3. Ghi nhận buổi tập

Hộp thoại Ghi nhận buổi tập.
| Trường | Cách nhập |
|---|---|
| 1 · Thời gian hoàn thành * | Ngày giờ kết thúc buổi, điền sẵn thời điểm hiện tại. |
| 2 · Thời lượng (phút) | Mặc định 60. |
| 3 · Giáo án | Chọn giáo án hội viên đang theo. |
| 4 · Ngày tập | Buổi thứ mấy trong chương trình, mặc định 1. |
| 5 · Cảm giác | Phản hồi của hội viên. |
| 6 · Ghi chú | Nhận xét của huấn luyện viên. |
| 7 · Nút + Thêm bài tập | Ghi từng bài đã tập kèm số set, rep và mức tạ. |