So kế hoạch ngân sách năm với doanh thu thực tế từng tháng, đếm số tháng đạt và không đạt chỉ tiêu.
📌 Vị trí: Phân hệ Gym Master → menu Thông tin → cột Bảng điều hành → Budget vs Actual. Mô tả trên menu: “So chỉ tiêu với thực tế theo từng khoản”.
1. Budget vs Actual — kế hoạch so thực tế

Bảng Budget vs Actual.
| Thẻ | Nội dung |
|---|---|
| Kế hoạch năm | Chỉ tiêu đã khai cho năm. |
| Thực tế năm | Doanh thu thực đạt. |
| Chênh lệch | Khoảng cách giữa hai số trên. |
| Tháng đạt | Dạng n / 12, ngưỡng ghi rõ ≥ 95% kế hoạch. |
| Tháng không đạt | Dạng n / 12, ngưỡng < 85% kế hoạch. |
| Biểu đồ từng tháng | Mỗi tháng một cặp thanh: kế hoạch và thực tế, kèm số cụ thể. |
⚠️ Bảng này chỉ có giá trị khi đã nhập kế hoạch năm.