Hệ thống giữ chân hội viên bằng điểm: tích điểm khi tập, đổi điểm lấy quà, phân hạng thành viên, mở khoá thành tích và tham gia thử thách theo đợt. Màn hình gồm sáu tab, làm theo đúng thứ tự trái → phải khi thiết lập lần đầu.
📌 Vị trí: Phân hệ Gym Master → menu Gắn kết → Chương trình tích điểm. Mô tả trên menu: “Cấu hình hạng, điểm, phần thưởng và thử thách”.
1. Nhóm Gắn kết trên menu

Menu Gắn kết.
| Mục | Hệ thống ghi |
|---|---|
| Chương trình tích điểm | Cấu hình hạng, điểm, phần thưởng và thử thách. |
| Vận hành điểm | Cộng trừ điểm tay và xử lý đổi thưởng. |
| Quản lý bài đăng | Duyệt bài đăng và bình luận của hội viên. |
| Khuyến mại | Tạo chương trình giảm giá và theo dõi hiệu quả. |
| Cộng ngày nghỉ lễ | Bù ngày phòng tập đóng cửa cho hàng loạt hợp đồng. |
| Marketing automation | Gửi tin Zalo ZNS tự động theo sự kiện phòng tập. |
| Zalo ZNS | Chiến dịch Zalo ZNS + đồng bộ mẫu tin từ Zalo OA. |
2. Tab Tổng quan

Tab Tổng quan.
| Thành phần | Nội dung |
|---|---|
| 1 · Dải 6 tab | Tổng quan · Hạng thành viên · Phần thưởng · Thành tích · Thử thách · Bảng xếp hạng. |
| 2 · Thẻ Hội viên tham gia | Số người đang trong chương trình. |
| 3 · Thẻ Điểm đã phát | Tổng điểm đã cộng cho hội viên. |
| 4 · Thẻ Đang chờ đổi thưởng | Số yêu cầu lễ tân cần xử lý. |
| 5 · Khối chương trình | Tên chương trình kèm nhãn Đang hoạt động và nút Cài đặt. |
| 6 · Ba thông số | Đơn vị điểm · Hiệu lực điểm · Chính sách hạ hạng. |
| 7 · Bảng Quy tắc tích điểm | Cột: Hành động · Điểm/lần · Hệ số · Trạng thái. |
⚠️ Chương trình có thể ở trạng thái Đang hoạt động nhưng không có quy tắc tích điểm nào — khi đó hội viên sẽ không bao giờ nhận được điểm dù đi tập đều.
3. Ba thông số của chương trình
| Thông số | Giá trị thường gặp | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Đơn vị điểm | Mặc định Điểm. | Đổi được thành Xu, Sao… cho hợp thương hiệu phòng tập. |
| Hiệu lực điểm | Không hết hạn hoặc số tháng cụ thể. | Xem mẹo bên dưới. |
| Chính sách hạ hạng | Mặc định Không hạ hạng. | Quy định hội viên có bị tụt hạng khi không đủ điểm nữa không. |
4. Thêm quy tắc tích điểm
Nhấn + Thêm quy tắc → hộp thoại Thêm quy tắc tích điểm, dòng phụ: “Cấu hình số điểm hội viên nhận cho mỗi hành động.”

Hộp thoại Thêm quy tắc tích điểm.
| Trường | Cách nhập |
|---|---|
| 1 · Hành động * | Chọn hành động sinh điểm, ví dụ Check-in. |
| 2 · Điểm mỗi lần * | Số điểm cộng cho mỗi lần thực hiện. |
| 3 · Hệ số nhân | Nhân thêm vào điểm cơ bản, mặc định 1. |
| 4 · Điểm tối đa / ngày | Trần điểm nhận được trong một ngày; ô gợi ý “VD: 100”. |
⚠️ Luôn đặt Điểm tối đa / ngày cho quy tắc Check-in.
5. Tab Hạng thành viên

Tab Hạng thành viên.

Hộp thoại Thêm hạng thành viên.
| Trường | Cách nhập |
|---|---|
| 1 · Tên hạng * | Ô gợi ý “VD: Bạc, Vàng, Kim cương”. |
| 2 · Điểm tối thiểu * | Ngưỡng điểm để đạt hạng này. |
| 3 · Điểm tối đa | Ghi chú bên phải: “Để trống = không giới hạn”. |
| 4 · Màu sắc · Thứ tự hiển thị | Màu nhãn hạng và vị trí sắp xếp. |
| 5 · Quyền lợi | Ô gợi ý “VD: Giảm 10% dịch vụ, ưu tiên đặt lịch…”. |
| 6 · Công tắc Đang hoạt động | Bật / tắt hạng. |
⚠️ Khoảng điểm giữa các hạng không được chồng lấn.
6. Tab Phần thưởng

Tab Phần thưởng.
| Cột | Ý nghĩa |
|---|---|
| Tên phần thưởng · Điểm cần | Quà và số điểm để đổi. |
| Số lượng | Tồn kho quà. |
| Đã dùng | Số quà đã trao. |
| Hiệu lực | Khoảng ngày phần thưởng còn đổi được. |
| Trạng thái | Nhãn Hoạt động hoặc đã ngừng. |

Hộp thoại Thêm phần thưởng.

Nhấn vào dòng phần thưởng → khối chi tiết với hai phần gấp/mở.
⚠️ Đọc kỹ cột Hiệu lực trước khi công bố quà cho khách.
7. Tab Thành tích

Tab Thành tích.
| Thành phần trên thẻ | Nội dung |
|---|---|
| Tên và mô tả | Tên thành tích kèm dòng mô tả. |
| Hai nhãn | Độ hiếm (ví dụ Phổ thông) và danh mục (ví dụ Chuyên cần). |
| Điều kiện | Dạng chỉ số × giá trị, ví dụ Số lần check-in × 10. |
| Phần thưởng | Nhãn điểm cộng, ví dụ +50 điểm. |
| Đã đạt | Số lần hội viên đã mở khoá thành tích này. |

Hộp thoại Thêm thành tích.

Nút ⋯ trên thẻ → menu hai mục.
8. Tab Thử thách

Tab Thử thách.

Hộp thoại Thêm thử thách.
| Trường | Cách nhập |
|---|---|
| 1 · Tên thử thách * | Ô gợi ý “VD: Thử thách check-in 7 ngày”. |
| 2 · Loại thử thách * | Cơ chế đếm, ví dụ Chuỗi check-in liên tiếp. |
| 3 · Giá trị mục tiêu * | Con số cần đạt, ví dụ 7. |
| 4 · Điểm thưởng khi hoàn thành | Điểm cộng khi về đích. |
| 5 · Bắt đầu * · Kết thúc * | Khoảng thời gian thử thách chạy. |
Phân biệt Thành tích và Thử thách
| So sánh | Thành tích | Thử thách |
|---|---|---|
| Thời hạn | Không có — mở khoá bất cứ lúc nào. | Bắt buộc có mốc bắt đầu và kết thúc. |
| Cách tham gia | Tự động mở khi đủ điều kiện. | Hội viên tham gia trong đợt. |
| Dùng để làm gì | Ghi nhận cột mốc dài hạn. | Tạo cao trào ngắn hạn, kéo lưu lượng vào mùa thấp điểm. |
9. Tab Bảng xếp hạng

Tab Bảng xếp hạng.