Chấm công
4 phút đọc
Theo dõi nhân viên vào ca đúng giờ hay muộn, dữ liệu lấy từ máy chấm công hoặc chấm tay khi máy lỗi.
📌 Vị trí:Vận hành → Nhân sự → Chấm công.

Màn chấm công theo ngày: bốn thẻ chỉ số, bộ lọc theo tình trạng, bảng chi tiết và hai khối phân tích ở đáy.
| Thành phần | Cách hoạt động | Dùng khi nào |
|---|---|---|
| 1 · Điều hướng ngày | Chọn ngày cần xem, nút Hôm nay quay về ngày hiện tại. | |
| 2 · Bốn thẻ chỉ số | Đúng giờ · Đi muộn · Vắng mặt · Chưa quét. | Nhìn đầu ca để biết ai chưa tới. |
| 3 · Bốn bộ lọc | Tất cả · Trong ca · Ngoài ca · Chưa chấm kèm số đếm. | Ngoài ca là quét thẻ khi không có ca — cần kiểm tra. |
| 4 · Đồng bộ từ máy Hik & Chấm thủ công | Nhấn Đồng bộ từ máy Hik → hệ thống kéo dữ liệu quét thẻ từ đầu đọc về. | Cuối ca, trước khi chốt bảng công. |
| 5 · Bảng chấm công | Cột: Ngày · Nhân viên · Ca làm việc · Chấm công · Giờ vào đầu tiên · Giờ ra cuối cùng · Số lần check-in · Số lần check-out · Giờ công · Vào muộn… | Cặp Giờ vào đầu tiên / Giờ ra cuối cùng là căn cứ tính giờ công. |
| 6 · Biểu đồ & Nhật ký | Tỷ lệ chấm công (cột theo 4 nhóm) và Nhật ký chấm công (log theo khoảng ngày). | Truy từng lượt quét khi có tranh chấp. |

Nhấn + Chấm thủ công → form ghi nhận một lượt check-in / check-out bằng tay.
| Trường | Cách nhập | Lưu ý |
|---|---|---|
| 1 · Nhân viên * & Loại sự kiện | Chọn người; loại sự kiện là Check-in hoặc Check-out. | Ghi thiếu Check-out sẽ làm giờ công bằng 0. |
| 2 · Ngày * & Giờ | Thời điểm ghi nhận. | Cả hai bắt buộc. |
| 3 · Ca đã xếp & Đoạn ca | Chọn ca tương ứng; nếu quét ngoài giờ thì để Ngoài ca. | Với ca gãy phải chọn đúng Đoạn ca. |
| 4 · Ghi chú | Ghi lý do chấm tay. | Nên ghi rõ (máy lỗi, quên thẻ) để đối chiếu về sau. |
| 5 · Nút Ghi nhận chấm công | Nhấn để lưu. |
Bài viết này có hữu ích không?
Vẫn chưa giải quyết được?
AI hỗ trợ sẽ trả lời ngay — hoặc ticket support sẽ được xử lý trong 4 giờ làm việc.