Thiết bị & kết nối
7 phút đọc
Quản lý đầu đọc thẻ / khuôn mặt / vân tay và máy quầy (agent). Đây là nơi khai máy, đẩy dữ liệu sinh trắc của hội viên lên máy và xử lý khi máy mất kết nối.
📌 Vị trí:Ra vào & thiết bị → Thiết bị & kết nối.
1. Màn hình tổng quan thiết bị

Chế độ Tổng quan: 5 thẻ trạng thái, danh sách máy cần chú ý và thanh tổng hợp ở đáy.
| Thành phần | Cách hoạt động | Dùng khi nào |
|---|---|---|
| 1 · Hướng dẫn & Tải phần mềm máy quầy | Nhấn Tải phần mềm máy quầy → tải bộ cài agent về máy tính tại quầy. | Lần đầu lắp máy hoặc thay máy tính quầy. |
| 2 · Dải 4 tab | Thiết bị · Máy quầy (Agent) · Lịch sử đồng bộ · Nhật ký thao tác. | |
| 3 · Chế độ xem & tác vụ | Hai nút Tổng quan / Chi tiết, bộ lọc Tất cả thiết bị và nút + Thêm thiết bị. | |
| 4 · Năm thẻ trạng thái | Trạng thái thiết bị (Tổng · Kết nối · Sai mật khẩu · Mất kết nối) · Máy quầy (n/m đang bật) · Sức chứa (% và n/1.500) · Cần chú ý · Bị từ chối hôm nay. | Xem bảng giải nghĩa bên dưới. |
| 5 · Danh sách Cần chú ý | Liệt kê từng máy có vấn đề kèm chi nhánh và tình trạng (Máy đang offline). | Nhấn vào dòng để mở chi tiết và xử lý. |
| 6 · Thanh tổng hợp | n trực tuyến · n offline · n cần chú ý · n khuôn mặt đã đẩy. | Kiểm tra nhanh đầu ca. |
| Trạng thái máy | Nguyên nhân thường gặp | Xử lý |
|---|---|---|
| Kết nối | Máy hoạt động bình thường. | Không cần làm gì. |
| Sai mật khẩu | Mật khẩu đầu đọc đã bị đổi trên máy nhưng chưa cập nhật trong hệ thống. | Mở Chỉnh sửa → cập nhật lại Mật khẩu đầu đọc → Test kết nối. |
| Mất kết nối / Offline | Máy tắt, rớt mạng, hoặc agent tại quầy chưa bật. | Kiểm tra nguồn điện, dây mạng và phần mềm máy quầy. |
| Sức chứa | Số khuôn mặt / thẻ đã đẩy lên máy trên tổng dung lượng. | Gần đầy thì phải xoá bớt hội viên đã nghỉ khỏi máy. |
2. Thêm thiết bị check-in

Nhấn + Thêm thiết bị → form khai loại máy và thông tin kết nối.
| Khối | Cách nhập | Lưu ý |
|---|---|---|
| 1 · Loại thiết bị | Chọn Hikvision (HIK_ISAPI — đầu đọc mặt/thẻ/vân tay, kết nối qua ISAPI) hoặc ZKTeco (SDK) (ZK_SDK — XT628 / W200 / X628, chấm công qua SDK). | Chọn sai loại thì không kết nối được. |
| 2 · Thông tin cơ bản | Tên thiết bị* (đặt theo vị trí, ví dụ Cổng vào tầng 1), IP Address, Port, Zone, Máy quầy phụ trách (mặc định Tự động theo chi nhánh). | IP phải là IP tĩnh trong mạng nội bộ của phòng tập. |
| 3 · Xác thực đầu đọc | Tài khoản đầu đọc và Mật khẩu đầu đọc. | Xem cảnh báo bên dưới. |
| 4 · Test kết nối | Nhấn để thử kết nối trước khi lưu. Dòng nhắc: “Nên test trước khi lưu.” | Luôn test — tránh lưu máy không kết nối được. |
| 5 · Nâng cao | Khối thu gọn, dòng phụ ghi “đã có mặc định, ít khi cần đổi”. | Chỉ mở khi kỹ thuật yêu cầu. |
| 6 · Thêm thiết bị | Nhấn để lưu. |
⚠ ️ Hệ thống ghi rõ dưới khối xác thực: “Tài khoản/mật khẩu ISAPI để máy quầy (agent) đăng nhập và cấu hình đầu đọc. Bỏ trống mật khẩu = dùng mặc định của hệ thống.” Nếu kỹ thuật đã đổi mật khẩu trên máy mà bạn để trống ô này, máy sẽ báo Sai mật khẩu.
3. Chế độ xem Chi tiết — đẩy sinh trắc học lên máy

Chế độ Chi tiết: chọn một đầu đọc bên trên, danh sách người đã đẩy lên máy hiện bên dưới.
| Thành phần | Cách hoạt động | Dùng khi nào |
|---|---|---|
| 1 · Tab Chi tiết | Nhấn để chuyển chế độ xem. | |
| 2 · Khối Đầu đọc | Ô tìm thiết bị, ba nhãn lọc Tất cả · Online · Lỗi và các thẻ máy nhóm theo chi nhánh. | Chọn máy cần thao tác. |
| 3 · Header thiết bị & nút | Tên máy, nhãn trạng thái (Offline), nhãn loại (HIKVISION, Vào & Ra) kèm Thêm sinh trắc học, Mở cửa, Đồng bộ tất cả và nút ⋯. | Nhấn Mở cửa → hệ thống gửi lệnh mở cửa từ xa tới đầu đọc. |
| 4 · Bộ lọc người | Tất cả · Hội viên · Nhân viên · Lỗi kèm số đếm, và nút Bộ lọc. | Lọc Lỗi để xử lý người đẩy không thành công. |
| 5 · Bảng người trên thiết bị | Cột: Người · Loại · Sinh trắc / Thẻ · Trạng thái · Đồng bộ lúc · Thao tác. | Cột Sinh trắc / Thẻ ghi rõ dữ liệu đã đẩy là Khuôn mặt hay thẻ. |
4. Menu thao tác trên thiết bị

Nhấn nút ⋯ ở cột Thao tác (1) → menu 10 mục (2).
| Thao tác | Hệ thống xử lý | Dùng khi nào |
|---|---|---|
| Chi tiết | Mở màn chi tiết của máy. | |
| Mở cửa | Gửi lệnh mở cửa từ xa. | Khách kẹt cửa, thẻ không đọc được. |
| Đồng bộ | Đẩy lại dữ liệu hội viên / nhân viên lên máy. | Vừa thêm hội viên mới. |
| Đối soát | So khớp dữ liệu giữa hệ thống và máy. | Nghi ngờ máy thiếu người. |
| Khởi động lại | Reboot đầu đọc từ xa. | Máy treo, quét không nhận. |
| Xuất log check- in | Kết xuất nhật ký quét thẻ từ máy. | Đối chiếu khi có tranh chấp lượt vào. |
| Chỉnh sửa | Mở form cập nhật thiết bị. | Đổi IP, đổi mật khẩu. |
| Ngừng sử dụng | Tạm ngừng nhận check-in từ máy này. | Máy hỏng, đang sửa. |
| Lịch sử đồng bộ | Mở panel xem trạng thái đồng bộ từng người. | Truy vì sao khuôn mặt chưa lên máy. |
| Xoá thiết bị | Xoá mềm máy khỏi hệ thống. | Thanh lý máy. |
5. Cập nhật thiết bị

Form Cập nhật thiết bị — dòng phụ nêu rõ: “Tinh chỉnh kết nối, khu vực áp dụng và trạng thái vận hành của đầu đọc.”
| Khối | Nội dung | Lưu ý |
|---|---|---|
| 1 · THÔNG TIN CỐ ĐỊNH | Các nhãn HIKVISION · HIK_ISAPI · PUSH · Chưa gán chi nhánh và dòng Hỗ trợ: Khuôn mặt · Vân tay · Thẻ · Mở cửa. | Xem cảnh báo bên dưới. |
| 2 · Thiết lập vận hành | Tên thiết bị*, Máy quầy phụ trách, Zone, công tắc Trạng thái (Đang hoạt động). | Gạt tắt công tắc Trạng thái để tạm ngừng máy. |
| 3 · Máy PT & Thời gian chờ popup | Gạt bật Máy PT để máy này chuyên dùng check-in buổi PT. Thời gian chờ popup tính bằng giây. | Đặt riêng một đầu đọc ở khu PT rồi bật công tắc này. |
| 4 · Kết nối mạng | Khối thu gọn — IP, port. | |
| 5 · Lưu thay đổi | Nhấn để ghi nhận. |
⚠ ️ Hệ thống ghi rõ: “Loại thiết bị, protocol, mode và chi nhánh được khoá sau khi tạo.” Nghĩa là khai sai loại máy hoặc sai chi nhánh thì phải xoá và thêm lại, không sửa được.
6. Lịch sử đồng bộ thiết bị

Panel Lịch sử đồng bộ thiết bị — nơi truy vì sao khuôn mặt của hội viên chưa lên được máy.
| Thành phần | Nội dung | Cách đọc |
|---|---|---|
| 1 · Header & nút Làm mới | Tên máy và nút Làm mới. Dòng phụ: “Xem trạng thái đồng bộ credential và vé lẻ trên thiết bị.” | Nhấn Làm mới sau khi vừa xử lý lỗi. |
| 2 · Ba nhãn đếm | Hội viên · Nhân viên · Vé kèm số lượng. | Biết máy đang giữ dữ liệu của bao nhiêu người. |
| 3 · Dải cảnh báo | “Thiết bị đang offline. Cần kết nối lại trước khi đồng bộ.” | Phải xử lý kết nối trước, đồng bộ sau. |
| 4 · Bốn thẻ trạng thái | THẤT BẠI · CHỜ ĐỒNG BỘ · ĐANG ĐỒNG BỘ · ĐÃ ĐỒNG BỘ. | Con số ở THẤT BẠI là số việc cần xử lý ngay. |
| 5 · Bảng credential | Cột: Hội viên · Credential · Trạng thái · Lần đồng bộ cuối · Lỗi. | Cột Lỗi ghi mã lỗi cụ thể — xem bảng bên dưới. |
| Lỗi thường gặp | Nguyên nhân | Cách xử lý |
|---|---|---|
| FACE_MODELING_FAILED | Máy không dựng được mô hình khuôn mặt từ ảnh đã gửi. | Chụp lại ảnh chân dung rõ mặt, đủ sáng, không đeo kính/khẩu trang. |
| Ảnh không đạt chất lượng khuôn mặt | Ảnh mờ, nghiêng, thiếu sáng hoặc độ phân giải thấp. | Dùng nút Chụp ảnh ở màn Hội viên để chụp trực tiếp tại quầy. |
7. Ngừng sử dụng & Xoá thiết bị

Hộp thoại Ngừng sử dụng thiết bị? (1) và nút xác nhận (2).

Hộp thoại Xoá thiết bị (1) và nút Xoá (2).
| Thao tác | Hệ thống ghi rõ | Chọn khi nào |
|---|---|---|
| Ngừng sử dụng | “Máy … sẽ không nhận check-in nữa và bị bỏ qua khi đồng bộ. Có thể bật lại bất cứ lúc nào.” | Máy đang mang đi sửa, sẽ dùng lại. |
| Xoá thiết bị | “Thiết bị sẽ bị xoá mềm. Lịch sử check-in vẫn được giữ lại.” | Thanh lý máy, không dùng nữa. |
💡 Cả hai thao tác đều không làm mất lịch sử check-in của hội viên. Vì vậy khi thay máy mới, cứ xoá máy cũ — báo cáo lượt ra vào các tháng trước vẫn nguyên vẹn.
Bài viết này có hữu ích không?
Vẫn chưa giải quyết được?
AI hỗ trợ sẽ trả lời ngay — hoặc ticket support sẽ được xử lý trong 4 giờ làm việc.