Khu tập luyện
6 phút đọc
Quản lý các line / sân tập có giới hạn sức chứa (sân tennis, khu boxing, phòng tập nhóm). Hội viên đặt chỗ theo khung giờ, hệ thống chặn khi hết slot. Màn hình gồm 3 tab.
📌 Vị trí:Vận hành → Lịch tập → Khu tập luyện.
1. Tab Quản lý Line

Tab Quản lý Line: ba thẻ chỉ số ở đầu và bảng danh sách khu tập luyện.
| Thành phần | Nội dung | Cách đọc |
|---|---|---|
| 1 · Ba thẻ chỉ số | Line (tổng số line) · Booking active (lượt đặt đang hiệu lực) · Slot đầy. | Slot đầy lớn nghĩa là khu tập đang quá tải, cần mở thêm line. |
| 2 · Ba tab | Quản lý Line · Lịch booking · Bảng trạng thái. | |
| 3 · Nút Thêm line mới | Mở form khai line. | |
| 4 · Bảng khu tập luyện | Cột: Tên · Sức chứa · Chi nhánh · Trạng thái · Booking active · Thao tác. | Trạng thái On nghĩa là line đang nhận đặt chỗ. |
2. Thêm khu tập luyện

Form Thêm khu tập luyện — dòng phụ ghi rõ: “Thiết lập chi nhánh, thứ tự hiển thị, sức chứa tối đa và trạng thái hoạt động.”
| Trường | Cách nhập | Lưu ý |
|---|---|---|
| 1 · Chi nhánh | Chọn cơ sở đặt line. | Ô được viền sáng — chọn trước. |
| 2 · Tên line & Số thứ tự | Tên dạng Sân A; số thứ tự quyết định vị trí cột trên lịch booking. | Đánh số liên tục 1, 2, 3 để lịch xếp đúng thứ tự vật lý. |
| 3 · Sức chứa tối đa & công tắc Đang hoạt động | Số người tối đa cùng lúc trên line; gạt công tắc để bật/tắt nhận booking. | Sức chứa là ngưỡng hệ thống chặn đặt thêm. |
| 4 · Ghi chú | Ghi chú tuỳ chọn. | |
| 5 · Nút Lưu | Nhấn để tạo line. |
3. Tab Lịch booking

Tab Lịch booking — dòng phụ giải thích bố cục: “Line là cột, khung giờ là hàng, booking được đặt trực tiếp trên grid.”
| Thành phần | Cách hoạt động | Dùng khi nào |
|---|---|---|
| 1 · Tab Lịch booking | Nhấn để mở lịch đặt chỗ. | |
| 2 · Header & nút | Nhãn Realtime đang chạy, nút Cấu hình và + Book cho hội viên. | Nhãn realtime xác nhận lịch tự cập nhật khi có người đặt. |
| 3 · Chi nhánh & Ngày | Chọn cơ sở và ngày; nút Hôm nay để quay về ngày hiện tại. | |
| 4 · Lưới lịch khu tập | Cột là từng line kèm sức chứa và nhãn tình trạng (Còn trống); hàng là khung giờ. | Nhấn thẳng vào ô trống để đặt chỗ. |
4. Book cho hội viên

Nhấn + Book cho hội viên → form Book khu tập luyện: đặt chỗ cho hội viên hoặc khách vãng lai.
| Trường | Cách nhập | Lưu ý |
|---|---|---|
| 1 · Khu tập & Ngày | Chọn line và ngày đặt. | Ô khu tập được viền sáng — chọn trước. |
| 2 · Giờ bắt đầu & Giờ kết thúc | Khung giờ đặt chỗ. | |
| 3 · Loại booking | Chọn Hội viên (rồi chọn tên) hoặc Khách vãng lai. | |
| 4 · Số người & Ghi chú | Số người sẽ vào line. | Trừ vào sức chứa của line trong khung giờ đó. |
| 5 · Dải hướng dẫn | “Chọn line và khung giờ để xem sức chứa còn lại.” | Chọn đủ hai trường thì hệ thống hiện số chỗ trống. |
| 6 · Nút Xác nhận Book | Nhấn để đặt chỗ. |
5. Tab Bảng trạng thái

Tab Bảng trạng thái — dòng phụ ghi rõ mục đích: “Xem nhanh line nào đang trống, đang có người book hoặc đã đầy ở slot
| hiện tại.” |
|---|
| Thành phần | Nội dung | Dùng khi nào |
|---|---|---|
| 1 · Tab Bảng trạng thái | Nhấn để mở. | |
| 2 · Header & Realtime | Nhãn Realtime đang chạy. | |
| 3 · Chi nhánh & Ngày | Chọn phạm vi xem. | |
| 4 · Ba thẻ tổng hợp | Line trống · Có booking · Line đầy. | Nhìn 3 số là biết còn chỗ bán hay không. |
| 5 · Thẻ chi tiết line | Tên line, chi nhánh, tình trạng, SLOT HIỆN TẠI (khung giờ đang xét) và SỐ NGƯỜI HIỆN TẠI dạng 0/10. | Đây là màn lễ tân nên mở khi khách hỏi “còn sân trống không?”. |
Bài viết này có hữu ích không?
Vẫn chưa giải quyết được?
AI hỗ trợ sẽ trả lời ngay — hoặc ticket support sẽ được xử lý trong 4 giờ làm việc.