Vé lẻ
5 phút đọc
Bán vé cho khách vãng lai — người không mua gói mà chỉ tập một buổi. Màn hình chia hai tab: Loại vé (khai danh mục vé bán) và Vé đã bán (sổ vé đã xuất).
📌 Vị trí: Phân hệ Gym Master → Vận hành → Dịch vụ tại quầy → Vé lẻ.
1. Tab Loại vé — danh mục vé bán

Tab Loại vé: danh mục các loại vé lẻ đang bán, kèm thời lượng, giá và khu vực áp dụng.
| Thành phần | Cách hoạt động | Dùng khi nào |
|---|---|---|
| 1 · Ô tìm loại vé | Lọc theo tên loại vé. | |
| 2 · Hai tab | Vé đã bán và Loại vé. | Khai danh mục ở tab Loại vé trước khi bán. |
| 3 · Xuất Excel & Tạo loại vé | Nhấn + Tạo loại vé để thêm loại mới. | |
| 4 · Bảng loại vé | Cột: Loại vé · Loại vé (nhãn) · Thời lượng · Giá vé · Khu vực · Trạng thái · Thao tác. | Cột Khu vực ghi Tất cả khu vực nghĩa là vé vào được mọi khu. |
2. Tạo loại vé

Form Tạo loại vé — bốn trường ngắn gọn: tên, loại, giá và khu vực áp dụng.
| Trường | Cách nhập | Lưu ý |
|---|---|---|
| 1 · Tên loại vé & Loại vé | Tên hiển thị khi bán; Loại vé chọn từ danh sách (ví dụ Vé 1 lượt). | Ô tên được viền sáng — bắt buộc điền. |
| 2 · Giá vé | Nhập số tiền (VND). | |
| 3 · Khu vực áp dụng | Chọn các khu hội viên vé này được vào. | Chưa khai khu vực nào thì hiển thị Chưa có khu vực nào. — khai ở Bắt đầu / Thiết lập. |
| 4 · Nút Tạo mới | Nhấn để lưu. |
3. Tab Vé đã bán

Tab Vé đã bán: sổ toàn bộ vé lẻ đã xuất, tìm được cả bằng mã QR trên vé.
| Thành phần | Cách hoạt động | Dùng khi nào |
|---|---|---|
| 1 · Ô tìm kiếm | Tìm theo khách, số điện thoại hoặc mã QR. | Khách đưa vé, cần tra lại giao dịch. |
| 2 · Tab & nút tác vụ | Vé đã bán / Loại vé, Xuất Excel và Bán vé. | |
| 3 · Bảng vé đã bán | Cột: Loại vé · Khách/Hội viên · Chi nhánh · Ngày hiệu lực · Giá vé · Số lượng · Tổng tiền · Trạng thái · Hết hạn lúc · Thao tác. | Nhãn KHÁCH LẺ ở cột khách phân biệt với vé bán cho hội viên. |
| 4 · Thanh phân trang | Hiển thị 1-n trong m · Số dòng. |
4. Bán vé lẻ

Nhấn Bán vé → form Bán vé lẻ. Ô tích Gộp thành 1 phiếu là điểm cần chú ý nhất.
| Trường | Cách nhập | Lưu ý |
|---|---|---|
| 1 · Đối tượng mua & Loại vé | Bán cho khách vãng lai hoặc bán cho hội viên; chọn loại vé đã khai. | |
| 2 · Phương thức thanh toán | Chọn hình thức, nhấn + Thêm hình thức để chia nhiều cách trả. | Dòng Đã nhập 0đ bên phải là tổng tiền đã khai. |
| 3 · Ngày hiệu lực & Số lượng | Ngày vé bắt đầu dùng được và số vé bán. | |
| 4 · Gộp thành 1 phiếu & TỔNG TIỀN | Tích ô để in 1 phiếu duy nhất ghi tổng số lượng. | Xem cảnh báo bên dưới. |
| 5 · Áp dụng VAT | Tích nếu vé xuất hoá đơn. | |
| 6 · Chọn hội viên / Tên khách vãng lai | Ô Tên khách vãng lai mặc định điền KHÁCH LẺ. | Nên thay bằng tên thật để dễ tra khi khách quay lại. |
| 7 · Nút Bán vé | Nhấn để xuất vé. |
⚠ ️ Hệ thống ghi rõ dưới ô Gộp thành 1 phiếu: “In 1 phiếu duy nhất ghi tổng số lượng (quét QR 1 lần cho cả nhóm vào). Bỏ chọn để in từng vé riêng.” Nhóm khách đi cùng nhau thì nên gộp; nhưng nếu họ vào phòng ở các giờ khác nhau, phải bỏ tích để mỗi người có mã QR riêng.
5. Xem chi tiết vé & huỷ vé

Nhấn vào dòng vé → khối chi tiết mở ra với mã vé, ba tab và khối CHI TIẾT VÉ.
| Khu vực | Nội dung | Dùng để làm gì |
|---|---|---|
| 1 · Dòng vé được chọn | Loại vé, khách, chi nhánh, ngày hiệu lực, giá, trạng thái. | |
| 2 · Header vé | Tên loại vé, nhãn khách, nhãn trạng thái và mã vé dạng chuỗi (ví dụ GYMT7V56PHZ83WF86F9C). | Mã này là nội dung mã QR in trên vé. |
| 3 · Ba tab | Thông tin vé · Đồng bộ máy · Mã QR. | Tab Đồng bộ máy cho biết vé đã được đẩy lên đầu đọc chưa. |
| 4 · Khối CHI TIẾT VÉ | Loại vé · Giá vé · Ngày hiệu lực · Hết hạn lúc · Check-in lúc · Checkout lúc · Số điện thoại khách · Phương thức thanh toán · Khu vực áp dụng · Nhân viên bán. | Cặp Check-in lúc / Checkout lúc cho biết khách đã dùng vé chưa. |

Hộp thoại Huỷ vé (1) với ô Lý do huỷ vé bắt buộc, và nút Huỷ vé (2).
⚠ ️ Chỉ nên huỷ vé chưa check-in. Vé đã có mốc Check-in lúc nghĩa là khách đã vào tập — huỷ vé lúc này sẽ làm lệch doanh thu so với lượt ra vào thực tế.
Bài viết này có hữu ích không?
Vẫn chưa giải quyết được?
AI hỗ trợ sẽ trả lời ngay — hoặc ticket support sẽ được xử lý trong 4 giờ làm việc.